(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parantuminen
B1
substantiivi B1 Y học, Tâm lý học, Tôn giáo/Tâm linh

parantuminen

/ˈpɑrɑntuminen/
sự chữa lành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parantuminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa joku tai jokin tulee terveeksi tai paremmaksi sairauden, vamman tai ongelman jälkeen.

Ý nghĩa của "parantuminen" trong tiếng Việt

Quá trình trở nên khỏe mạnh trở lại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Câu ví dụ với "parantuminen"

  • "Sairaudesta parantuminen voi viedä aikaa."

    "Sự chữa lành khỏi bệnh có thể mất thời gian."

  • "Hänen henkinen parantumisensa on ollut hidasta mutta vakaata."

    "Sự chữa lành tinh thần của anh ấy diễn ra chậm nhưng ổn định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "parantuminen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "parantuminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'parantuminen' viittaa sekä fyysiseen että henkiseen terveyteen palautumiseen. Vastaava verbi on 'parantua'. Muista, että 'terveys' tarkoittaa 'sức khỏe'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "parantuminen"

Bảng chia từ (Declension) cho parantuminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít parantuminen
Parantuminen vie aikaa.
(Sự hồi phục cần thời gian.)
Biến cách số ít parantumista
Toivon sinulle nopeaa parantumista.
(Tôi chúc bạn chóng hồi phục.)
Sở hữu cách số ít parantumisen
Parantumisen merkkejä on näkyvissä.
(Đã có những dấu hiệu của sự hồi phục.)
Nguyên thể số nhiều parantumiset
Parantumiset ovat mahdollisia.
(Những sự hồi phục là có thể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Sairaalassa he odottavat potilaan parantumisen alkamista."

    "Trong bệnh viện, họ đang chờ đợi sự khởi đầu của quá trình hồi phục của bệnh nhân."

  • "Lääkärin mukaan parantumisen ennuste on hyvä."

    "Theo bác sĩ, tiên lượng phục hồi là tốt."

  • "Parantumisen nopeus riippuu monista tekijöistä."

    "Tốc độ phục hồi phụ thuộc vào nhiều yếu tố."