parantunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "parantunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tullut paremmaksi tai tehty paremmaksi.
Ý nghĩa của "parantunut" trong tiếng Việt
Đã trở nên hoặc được làm cho tốt hơn.
Câu ví dụ với "parantunut"
-
"Hänen terveytensä on parantunut huomattavasti."
"Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện đáng kể."
-
"Taloudellinen tilanne on parantunut viime kuukausina."
"Tình hình kinh tế đã được cải thiện trong những tháng gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "parantunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parantunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, tình trạng sức khỏe hoặc tình hình chung. Cần phân biệt với 'kehittynyt' (đã phát triển), thường dùng cho sự tiến bộ về kỹ năng, công nghệ hoặc xã hội.