(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parantunut
B1
adjektiivi B1 Chung

parantunut

/'pɑrɑntunut/
đã được cải thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parantunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tullut paremmaksi tai tehty paremmaksi.

Ý nghĩa của "parantunut" trong tiếng Việt

Đã trở nên hoặc được làm cho tốt hơn.

Câu ví dụ với "parantunut"

  • "Hänen terveytensä on parantunut huomattavasti."

    "Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện đáng kể."

  • "Taloudellinen tilanne on parantunut viime kuukausina."

    "Tình hình kinh tế đã được cải thiện trong những tháng gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "parantunut"

Đồng nghĩa

kohentunut (đã trở nên tốt hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "parantunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, tình trạng sức khỏe hoặc tình hình chung. Cần phân biệt với 'kehittynyt' (đã phát triển), thường dùng cho sự tiến bộ về kỹ năng, công nghệ hoặc xã hội.

Bảng chia từ (Taivutus) của "parantunut"