(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paras
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

paras

/ˈpɑrɑs/
tuyệt vời nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paras"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erinomainen, ylittämätön laadultaan tai haluttavuudeltaan.

Ý nghĩa của "paras" trong tiếng Việt

Tuyệt vời nhất; chất lượng cao nhất hoặc lựa chọn mong muốn nhất có thể.

Câu ví dụ với "paras"

  • "Tämä on paras elokuva, jonka olen koskaan nähnyt."

    "Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem."

  • "Hän on paras opettaja tässä koulussa."

    "Cô ấy là giáo viên giỏi nhất ở trường này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paras"

Đồng nghĩa

Cách dùng "paras" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "paras" có nghĩa là "tuyệt vời nhất" hoặc "tốt nhất" trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ chất lượng cao nhất hoặc sự lựa chọn mong muốn nhất. Cần chú ý sự khác biệt giữa "hyvä" (tốt) và "paras" (tốt nhất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "paras"