passiivinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "passiivinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toimeton, jolla ei ole omaa aktiivista osuutta; joka ei toimi aktiivisesti tai vastusta.
Ý nghĩa của "passiivinen" trong tiếng Việt
Bị động, thụ động, không chủ động hành động hoặc phản kháng.
Câu ví dụ với "passiivinen"
-
"Hän oli passiivinen osallistuja kokouksessa."
"Anh ấy là một người tham gia thụ động trong cuộc họp."
-
"Passiivinen tupakointi on haitallista terveydelle."
"Hút thuốc thụ động có hại cho sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "passiivinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passiivinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'passiivinen' thường được dùng để chỉ trạng thái không chủ động, tương tự như 'bị động' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'välinpitämätön' (thờ ơ, lãnh đạm).