(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa passiivisesti
B1
adverbi B1 General

passiivisesti

/ˈpɑssiːvisesti/
một cách thụ động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passiivisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimimatta aktiivisesti, ilman aktiivista osallistumista tai vastustusta.

Ý nghĩa của "passiivisesti" trong tiếng Việt

Một cách thụ động; không có sự tham gia hoặc kháng cự chủ động.

Câu ví dụ với "passiivisesti"

  • "Hän suhtautui asiaan passiivisesti."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách thụ động."

  • "Oppilaat kuuntelivat opettajaa passiivisesti."

    "Các học sinh nghe thầy giáo một cách thụ động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "passiivisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "passiivisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään ilmausta 'một cách thụ động'. Huomioi, että suomen kielessä adverbit taipuvat harvoin, joten 'passiivisesti' pysyy samana eri yhteyksissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "passiivisesti"