(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pätevä
B1
adjektiivi B1 Kinh tế/Nhân sự

pätevä

/'pæteʋæ/
lao động có trình độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pätevä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on riittävät tiedot, taidot tai kokemus tiettyyn tehtävään tai asemaan.

Ý nghĩa của "pätevä" trong tiếng Việt

Có đủ phẩm chất, thành tích, v.v., phù hợp với một người cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể; có trình độ.

Câu ví dụ với "pätevä"

  • "Hän on pätevä lääkäri."

    "Anh ấy là một bác sĩ có trình độ."

  • "Olen pätevä hakemaan tätä työpaikkaa."

    "Tôi có đủ trình độ để ứng tuyển vào vị trí công việc này."

Cách dùng "pätevä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "pätevä" thường được dùng để chỉ người có đủ năng lực và trình độ chuyên môn cho một công việc cụ thể. Khác với từ chỉ chung chung là "tài giỏi", "pätevä" nhấn mạnh vào sự phù hợp với yêu cầu công việc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pätevä"