pätevyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "pätevyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuudet, jotka tekevät henkilöstä pätevän tiettyyn työhön tai toimintaan.
Ý nghĩa của "pätevyys" trong tiếng Việt
Những khả năng, phẩm chất hoặc thành tích khiến một người phù hợp cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ với "pätevyys"
-
"Hänellä on tarvittava pätevyys tähän tehtävään."
"Anh ấy có đủ bằng cấp cần thiết cho vị trí này."
-
"Uuden lain mukaan opettajilta vaaditaan korkeampi pätevyys."
"Theo luật mới, giáo viên được yêu cầu trình độ chuyên môn cao hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pätevyys"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pätevyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pätevyys' thường được dùng để chỉ những khả năng, kỹ năng hoặc bằng cấp chính thức cần thiết cho một công việc hoặc vị trí cụ thể. Nó tương đương với 'qualification' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'taito' (kỹ năng) là một khả năng chung chung hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pätevyys"
Bảng chia từ (Declension) cho pätevyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pätevyys |
Hänellä on tarvittava pätevyys tähän tehtävään.
(Anh ấy có đủ năng lực cần thiết cho vị trí này.)
|
| Biến cách số ít | pätevyyttä |
Tässä työssä vaaditaan paljon pätevyyttä.
(Công việc này đòi hỏi rất nhiều năng lực.)
|
| Sở hữu cách số ít | pätevyyden |
Pätevyyden osoittaminen on tärkeää.
(Việc chứng minh năng lực là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pätevyydet |
Hänellä on useita pätevyyksiä.
(Anh ấy có nhiều loại năng lực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Työnantaja kiinnitti huomiota hakijan pätevyydelle."
"Nhà tuyển dụng đã chú ý đến năng lực của ứng viên."
-
"Hän antoi suurta arvoa hänen pätevyydelle projektin johtamisessa."
"Cô ấy đánh giá cao năng lực của anh ấy trong việc quản lý dự án."
-
"Uuden lain mukaan erityistä huomiota on kiinnitettävä opettajien pätevyydelle."
"Theo luật mới, cần đặc biệt chú ý đến năng lực của giáo viên."