pehmeä
Định nghĩa & Giải nghĩa "pehmeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Miellyttävän tuntuinen, ei kova tai karhea.
Ý nghĩa của "pehmeä" trong tiếng Việt
Có dáng vẻ hoặc chứa nhiều mận; giàu có, đầy đặn và êm dịu.
Câu ví dụ với "pehmeä"
-
"Pehmeä sänky takaa hyvät unet."
"Một chiếc giường êm ái đảm bảo giấc ngủ ngon."
-
"Hänellä on pehmeä ääni."
"Cô ấy có một giọng nói êm dịu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pehmeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pehmeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pehmeä' thường được dùng để miêu tả cảm giác êm ái, mềm mại khi chạm vào một vật gì đó. Cũng có thể dùng để miêu tả tính cách dịu dàng của một người. Lưu ý sự khác biệt với 'lempeä', cũng có nghĩa là 'êm dịu' nhưng thường dùng để chỉ sự êm dịu trong tính cách, khí hậu.