(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pehmeä
A2
Adjective A2 Mô tả, Văn học

pehmeä

/ˈpehmeæ/
êm dịu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pehmeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävän tuntuinen, ei kova tai karhea.

Ý nghĩa của "pehmeä" trong tiếng Việt

Có dáng vẻ hoặc chứa nhiều mận; giàu có, đầy đặn và êm dịu.

Câu ví dụ với "pehmeä"

  • "Pehmeä sänky takaa hyvät unet."

    "Một chiếc giường êm ái đảm bảo giấc ngủ ngon."

  • "Hänellä on pehmeä ääni."

    "Cô ấy có một giọng nói êm dịu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pehmeä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pehmeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pehmeä' thường được dùng để miêu tả cảm giác êm ái, mềm mại khi chạm vào một vật gì đó. Cũng có thể dùng để miêu tả tính cách dịu dàng của một người. Lưu ý sự khác biệt với 'lempeä', cũng có nghĩa là 'êm dịu' nhưng thường dùng để chỉ sự êm dịu trong tính cách, khí hậu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pehmeä"