(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pehmeämpi
A2
adjective A2 Tổng quát

pehmeämpi

/ˈpehmeæmpi/
mềm hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pehmeämpi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

"Pehmeä" sanan komparatiivi; vähemmän kova tai jäykkä.

Ý nghĩa của "pehmeämpi" trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'soft': ít cứng hoặc rắn hơn.

Câu ví dụ với "pehmeämpi"

  • "Tämä tyyny on pehmeämpi kuin tuo."

    "Cái gối này mềm hơn cái kia."

  • "Hänellä on pehmeämpi ääni kuin siskollaan."

    "Cô ấy có giọng nói nhẹ nhàng hơn chị gái của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pehmeämpi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kovempi (cứng hơn)

Cách dùng "pehmeämpi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pehmeämpi' dùng để so sánh mức độ mềm mại giữa hai đối tượng. Lưu ý cách sử dụng đuôi '-mpi' để tạo thành so sánh hơn trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pehmeämpi"