peittäminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "peittäminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin peittää jotakin muuta; jonkin piilottaminen tai salaaminen.
Ý nghĩa của "peittäminen" trong tiếng Việt
Hành động che khuất hoặc trạng thái bị che khuất; một thứ gì đó che khuất.
Câu ví dụ với "peittäminen"
-
"Pilvet aiheuttivat auringon peittämisen."
"Mây che khuất mặt trời."
-
"Hän yritti peittämistä totuutta valheilla."
"Anh ta cố gắng che khuất sự thật bằng những lời nói dối."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peittäminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "peittäminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "peittäminen" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc che đậy vật lý (ví dụ: che khuất tầm nhìn) đến việc che giấu thông tin. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "peittäminen"
Bảng chia từ (Declension) cho peittäminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | peittäminen |
Peittäminen on tärkeä osa maalausprosessia.
(Che phủ là một phần quan trọng của quá trình sơn.)
|
| Biến cách số ít | peittämistä |
Vältä peittämistä liian pitkäksi aikaa, jotta maali ei vahingoitu.
(Tránh che phủ quá lâu để sơn không bị hỏng.)
|
| Sở hữu cách số ít | peittämisen |
Peittämisen tarkoitus on suojata pinnat lialta.
(Mục đích của việc che phủ là bảo vệ bề mặt khỏi bụi bẩn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | peittämiset |
Peittämiset sujuivat suunnitelmien mukaan.
(Các hoạt động che phủ diễn ra theo kế hoạch.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Peittämisin hän yritti salata totuuden."
"Bằng cách che đậy, anh ấy đã cố gắng che giấu sự thật."
-
"Peittämisin he halusivat estää todisteiden löytämisen."
"Bằng cách che đậy, họ muốn ngăn chặn việc tìm thấy bằng chứng."
-
"Peittämisin viranomaiset pyrkivät välttämään skandaalin."
"Bằng cách che đậy, các nhà chức trách đã cố gắng tránh một vụ bê bối."
-
"Hän käytti sumua peittämiseksi."
"Anh ấy đã sử dụng sương mù để che đậy (như một sự che đậy)."
-
"He halusivat muuttaa totuuden peittämiseksi."
"Họ muốn thay đổi sự thật thành một sự che đậy (để trở thành sự che đậy)."
-
"Tämä suunnitelma on tarkoitettu vain peittämiseksi."
"Kế hoạch này chỉ được dự định để che đậy (như một sự che đậy)."