(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pelkistetty
B1
adjective B1 Ngôn ngữ học, Văn học

pelkistetty

/'pelkistetyt/
đã được rút gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pelkistetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehty yksinkertaisemmaksi poistamalla tarpeettomia osia.

Ý nghĩa của "pelkistetty" trong tiếng Việt

Đã được rút gọn, thường bằng cách lược bỏ.

Câu ví dụ với "pelkistetty"

  • "Pelkistetty muotoilu on tyylikästä."

    "Thiết kế tối giản thì rất phong cách."

  • "Esityksessä käytettiin pelkistettyä kieltä."

    "Bài thuyết trình sử dụng ngôn ngữ giản lược."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pelkistetty"

Đồng nghĩa

yksinkertaistettu (đơn giản hóa) tiivistetty (rút gọn, cô đọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "pelkistetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pelkistetty' thường được dùng để chỉ những thứ đã được làm cho đơn giản hơn, tinh gọn hơn bằng cách loại bỏ những yếu tố không cần thiết. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'yksinkertaistettu' (đơn giản hóa).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pelkistetty"