pelkistetty
Định nghĩa & Giải nghĩa "pelkistetty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehty yksinkertaisemmaksi poistamalla tarpeettomia osia.
Ý nghĩa của "pelkistetty" trong tiếng Việt
Đã được rút gọn, thường bằng cách lược bỏ.
Câu ví dụ với "pelkistetty"
-
"Pelkistetty muotoilu on tyylikästä."
"Thiết kế tối giản thì rất phong cách."
-
"Esityksessä käytettiin pelkistettyä kieltä."
"Bài thuyết trình sử dụng ngôn ngữ giản lược."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pelkistetty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pelkistetty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pelkistetty' thường được dùng để chỉ những thứ đã được làm cho đơn giản hơn, tinh gọn hơn bằng cách loại bỏ những yếu tố không cần thiết. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'yksinkertaistettu' (đơn giản hóa).