(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pelokas
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Cảm xúc

pelokas

/ˈpelokɑs/
sợ hãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pelokas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne tai ilmais pelkoa tai ahdistusta.

Ý nghĩa của "pelokas" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Câu ví dụ với "pelokas"

  • "Hän on pelokas pimeässä."

    "Cô ấy sợ bóng tối."

  • "Olin pelokas, kun kuulin uutisen."

    "Tôi đã sợ hãi khi nghe tin đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pelokas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pelokas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pelokas' thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc của một người. Nó tương đương với 'sợ hãi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'kauhuissaan' (kinh hoàng) hoặc 'jännityksessä' (hồi hộp) có sắc thái mạnh hơn hoặc khác biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pelokas"