(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa peloton
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

peloton

/ˈpeloton/
không sợ hãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peloton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei tunne pelkoa; rohkea.

Ý nghĩa của "peloton" trong tiếng Việt

Không sợ hãi; không hề sợ.

Câu ví dụ với "peloton"

  • "Hän on peloton kiipeilijä."

    "Anh ấy là một người leo núi không sợ hãi."

  • "Peloton sotilas taisteli vihollisia vastaan."

    "Người lính dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ thù."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peloton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "peloton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'peloton' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là không sợ hãi, dũng cảm. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động không hề run sợ trước khó khăn, nguy hiểm. Sắc thái của từ này tương tự như 'dũng cảm', 'gan dạ' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "peloton"