peloton
Định nghĩa & Giải nghĩa "peloton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei tunne pelkoa; rohkea.
Ý nghĩa của "peloton" trong tiếng Việt
Không sợ hãi; không hề sợ.
Câu ví dụ với "peloton"
-
"Hän on peloton kiipeilijä."
"Anh ấy là một người leo núi không sợ hãi."
-
"Peloton sotilas taisteli vihollisia vastaan."
"Người lính dũng cảm chiến đấu chống lại kẻ thù."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peloton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "peloton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'peloton' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là không sợ hãi, dũng cảm. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động không hề run sợ trước khó khăn, nguy hiểm. Sắc thái của từ này tương tự như 'dũng cảm', 'gan dạ' trong tiếng Việt.