pelto
Định nghĩa & Giải nghĩa "pelto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Viljelykseen käytetty maa-alue.
Ý nghĩa của "pelto" trong tiếng Việt
Những khu đất trống, đặc biệt được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn thả.
Câu ví dụ với "pelto"
-
"Kylvimme siemenet peltoon."
"Chúng tôi đã gieo hạt giống xuống ruộng."
-
"Ajoimme traktorilla pellon poikki."
"Chúng tôi lái máy kéo ngang qua đồng ruộng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pelto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pelto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'pelto' viittaa erityisesti viljelykseen käytettävään maahan. Voi myös viitata laajemmin maatalousmaisemaan.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pelto"
Bảng chia từ (Declension) cho pelto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pelto |
Näen pellon.
(Tôi thấy một cánh đồng.)
|
| Biến cách số ít | peltoa |
Viljelijä kyntää peltoa.
(Người nông dân đang cày ruộng.)
|
| Sở hữu cách số ít | pellon |
Pellon reuna on täynnä kukkia.
(Bờ ruộng đầy hoa.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pellot |
Nämä pellot ovat hyvin hedelmällisiä.
(Những cánh đồng này rất màu mỡ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Näen pellon kaukaa."
"Tôi nhìn thấy cánh đồng từ xa."
-
"Viljelijä kyntää peltoa."
"Người nông dân đang cày ruộng."
-
"Ostin pellon viime vuonna."
"Tôi đã mua cánh đồng năm ngoái."
-
"Lentokone laskeutui pellolle."
"Máy bay hạ cánh xuống cánh đồng."
-
"Kävelimme pellolle auringonlaskun aikaan."
"Chúng tôi đi bộ ra cánh đồng vào lúc hoàng hôn."
-
"Traktori ajaa pellolle joka aamu."
"Máy kéo lái ra cánh đồng mỗi sáng."