peräisin
Định nghĩa & Giải nghĩa "peräisin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jostakin lähteestä tai alkulähteestä oleva, johdettu.
Ý nghĩa của "peräisin" trong tiếng Việt
Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ, được suy ra từ cái gì đó; không phải là bản gốc.
Câu ví dụ với "peräisin"
-
"Tämä sanonta on peräisin kansanperinteestä."
"Câu tục ngữ này bắt nguồn từ văn hóa dân gian."
-
"Monet suomalaiset nimet ovat peräisin luonnosta."
"Nhiều tên tiếng Phần Lan bắt nguồn từ thiên nhiên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peräisin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "peräisin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một vật, ý tưởng hoặc thông tin nào đó. Cần phân biệt với 'alkuperäinen' (ban đầu, nguyên bản).