(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa peräisin
B1
adjective B1 General

peräisin

/'peræi̯sin/
bắt nguồn từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peräisin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jostakin lähteestä tai alkulähteestä oleva, johdettu.

Ý nghĩa của "peräisin" trong tiếng Việt

Bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ, được suy ra từ cái gì đó; không phải là bản gốc.

Câu ví dụ với "peräisin"

  • "Tämä sanonta on peräisin kansanperinteestä."

    "Câu tục ngữ này bắt nguồn từ văn hóa dân gian."

  • "Monet suomalaiset nimet ovat peräisin luonnosta."

    "Nhiều tên tiếng Phần Lan bắt nguồn từ thiên nhiên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peräisin"

Đồng nghĩa

lähtöisin (Bắt nguồn từ) johdettu (Được suy ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "peräisin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một vật, ý tưởng hoặc thông tin nào đó. Cần phân biệt với 'alkuperäinen' (ban đầu, nguyên bản).

Bảng chia từ (Taivutus) của "peräisin"