perässä
/ˈperæsːæ/
về phía sau tàu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "perässä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laivan takaosassa tai taaksepäin.
Ý nghĩa của "perässä" trong tiếng Việt
Ở phía sau tàu; hướng về phía đuôi tàu.
Câu ví dụ với "perässä"
-
"Hän seisoi perässä."
"Anh ấy đứng ở phía sau tàu."
-
"Laiva kääntyi ja meni perässä myrskyä."
"Con tàu quay lại và đi về phía sau cơn bão."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perässä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perässä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'perässä' thường được dùng để chỉ vị trí ở phía sau của một vật thể, đặc biệt là tàu thuyền. Nó có thể chỉ hướng di chuyển về phía sau.