(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perehtynyt
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

perehtynyt

/ˈperehtynyt/
người am hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perehtynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka asiantuntemus on laaja jollakin alalla.

Ý nghĩa của "perehtynyt" trong tiếng Việt

"knowledgeable" có nghĩa là có hoặc thể hiện nhiều kiến thức.

Câu ví dụ với "perehtynyt"

  • "Hän on perehtynyt hyvin talousasioihin."

    "Anh ấy rất am hiểu về các vấn đề kinh tế."

  • "Olen perehtynyt tähän ohjelmistoon perusteellisesti."

    "Tôi đã am hiểu phần mềm này một cách kỹ lưỡng."

Cách dùng "perehtynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "perehtynyt" thường được sử dụng để mô tả người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là "biết" (tietää) về một điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt giữa tính từ "perehtynyt" và động từ "perehtyä" (nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "perehtynyt"