(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa periaatteessa
B1
adverbi B1 Tổng quát (General)

periaatteessa

/ˈperiɑːtːeːsːɑ/
về mặt nguyên tắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periaatteessa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

periaatteellisesti; teoriassa, yleisesti ottaen

Ý nghĩa của "periaatteessa" trong tiếng Việt

về mặt nguyên tắc; trên lý thuyết; một cách tổng quát; trên phương diện ý tưởng chung

Câu ví dụ với "periaatteessa"

  • "Periaatteessa kaikki on mahdollista."

    "Về mặt nguyên tắc, mọi thứ đều có thể."

  • "Periaatteessa olemme samaa mieltä, mutta käytännössä asia on monimutkaisempi."

    "Về mặt nguyên tắc thì chúng tôi đồng ý, nhưng trong thực tế vấn đề phức tạp hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "periaatteessa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "periaatteessa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó đúng về mặt lý thuyết hoặc theo nguyên tắc chung, nhưng có thể không đúng trong thực tế. Cần phân biệt với 'käytännössä' (trong thực tế).

Bảng chia từ (Taivutus) của "periaatteessa"