periaatteessa
Định nghĩa & Giải nghĩa "periaatteessa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
periaatteellisesti; teoriassa, yleisesti ottaen
Ý nghĩa của "periaatteessa" trong tiếng Việt
về mặt nguyên tắc; trên lý thuyết; một cách tổng quát; trên phương diện ý tưởng chung
Câu ví dụ với "periaatteessa"
-
"Periaatteessa kaikki on mahdollista."
"Về mặt nguyên tắc, mọi thứ đều có thể."
-
"Periaatteessa olemme samaa mieltä, mutta käytännössä asia on monimutkaisempi."
"Về mặt nguyên tắc thì chúng tôi đồng ý, nhưng trong thực tế vấn đề phức tạp hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "periaatteessa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "periaatteessa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để diễn tả một điều gì đó đúng về mặt lý thuyết hoặc theo nguyên tắc chung, nhưng có thể không đúng trong thực tế. Cần phân biệt với 'käytännössä' (trong thực tế).