periaatteeton
Định nghĩa & Giải nghĩa "periaatteeton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jolla ei ole periaatteita; moraaliton, epärehellinen
Ý nghĩa của "periaatteeton" trong tiếng Việt
Thiếu đạo đức, không có nguyên tắc, vô đạo đức; không trung thực.
Câu ví dụ với "periaatteeton"
-
"Hän toimi periaatteettomasti ajaakseen omia etujaan."
"Anh ta hành động vô nguyên tắc để đạt được lợi ích riêng."
-
"Yritystä on syytetty periaatteettomasta toiminnasta ympäristön suhteen."
"Công ty bị cáo buộc hành động vô nguyên tắc đối với môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "periaatteeton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "periaatteeton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là thiếu nguyên tắc, không có đạo đức, tương tự như nghĩa của 'vô nguyên tắc' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'periaatteeton' và các từ đồng nghĩa khác.