(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa periaatteeton
C1
adjektiivi C1 Đạo đức học, Chính trị, Xã hội

periaatteeton

/ˈperiɑtːeːton/
vô nguyên tắc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periaatteeton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jolla ei ole periaatteita; moraaliton, epärehellinen

Ý nghĩa của "periaatteeton" trong tiếng Việt

Thiếu đạo đức, không có nguyên tắc, vô đạo đức; không trung thực.

Câu ví dụ với "periaatteeton"

  • "Hän toimi periaatteettomasti ajaakseen omia etujaan."

    "Anh ta hành động vô nguyên tắc để đạt được lợi ích riêng."

  • "Yritystä on syytetty periaatteettomasta toiminnasta ympäristön suhteen."

    "Công ty bị cáo buộc hành động vô nguyên tắc đối với môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "periaatteeton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "periaatteeton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là thiếu nguyên tắc, không có đạo đức, tương tự như nghĩa của 'vô nguyên tắc' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'periaatteeton' và các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "periaatteeton"