perinne
Định nghĩa & Giải nghĩa "perinne"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sukupolvelta toiselle siirtynyt uskomus tai tapa.
Ý nghĩa của "perinne" trong tiếng Việt
Một niềm tin hoặc phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Câu ví dụ với "perinne"
-
"Joulu on tärkeä perinne Suomessa."
"Giáng sinh là một truyền thống quan trọng ở Phần Lan."
-
"Saunominen on vanha suomalainen perinne."
"Tắm hơi là một truyền thống lâu đời của người Phần Lan."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perinne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perinne" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'perinne' thường được sử dụng để chỉ những phong tục, tập quán, hoặc niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ. Nó tương đương với từ 'tập quán' hoặc 'phong tục' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những niềm tin và giá trị.
Bảng chia từ (Taivutus) của "perinne"
Bảng chia từ (Declension) cho perinne:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | perinne |
Suomalainen perinne on tärkeä osa kulttuuriamme.
(Truyền thống Phần Lan là một phần quan trọng của văn hóa chúng ta.)
|
| Biến cách số ít | perinnettä |
Hän kunnioittaa perinnettä.
(Anh ấy tôn trọng truyền thống.)
|
| Sở hữu cách số ít | perinteen |
Perinteen säilyttäminen on tärkeää.
(Việc bảo tồn truyền thống là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | perinteet |
Monet perinteet ovat muuttuneet ajan myötä.
(Nhiều truyền thống đã thay đổi theo thời gian.)
|