perinnöllinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "perinnöllinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
ominaisuus, joka siirtyy vanhemmilta jälkeläisille geneettisen perimän kautta
Ý nghĩa của "perinnöllinen" trong tiếng Việt
được truyền hoặc có khả năng được truyền về mặt di truyền từ cha mẹ sang con cái
Câu ví dụ với "perinnöllinen"
-
"Perinnölliset tekijät vaikuttavat merkittävästi sairauksien kehittymiseen."
"Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của bệnh tật."
-
"Hänellä on perinnöllinen taipumus korkeaan verenpaineeseen."
"Anh ấy có xu hướng di truyền mắc bệnh cao huyết áp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perinnöllinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perinnöllinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'perinnöllinen' mô tả một đặc điểm hoặc tính chất được truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua gen. Cần phân biệt với 'peritty', là tính từ chỉ việc đã được thừa hưởng (ví dụ: tài sản).