(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perinpohjainen
C2
adjektiivi C2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

perinpohjainen

/'perinˌpohjɑi̯nen/
am hiểu tường tận
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perinpohjainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perusteellinen ja täydellinen; joka tuntee jonkin asian erittäin hyvin.

Ý nghĩa của "perinpohjainen" trong tiếng Việt

Có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng, am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.

Câu ví dụ với "perinpohjainen"

  • "Hänellä on perinpohjainen tietämys antiikin historiasta."

    "Anh ấy có kiến thức uyên thâm về lịch sử cổ đại."

  • "Perinpohjainen analyysi paljasti ongelman todellisen syyn."

    "Một phân tích thấu đáo đã tiết lộ nguyên nhân thực sự của vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perinpohjainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perinpohjainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'perinpohjainen' diễn tả sự hiểu biết sâu rộng và toàn diện về một lĩnh vực nào đó. Nó mạnh hơn so với việc chỉ 'hiểu' hoặc 'biết' thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "perinpohjainen"