perinpohjainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "perinpohjainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Perusteellinen ja täydellinen; joka tuntee jonkin asian erittäin hyvin.
Ý nghĩa của "perinpohjainen" trong tiếng Việt
Có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng, am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.
Câu ví dụ với "perinpohjainen"
-
"Hänellä on perinpohjainen tietämys antiikin historiasta."
"Anh ấy có kiến thức uyên thâm về lịch sử cổ đại."
-
"Perinpohjainen analyysi paljasti ongelman todellisen syyn."
"Một phân tích thấu đáo đã tiết lộ nguyên nhân thực sự của vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perinpohjainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perinpohjainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'perinpohjainen' diễn tả sự hiểu biết sâu rộng và toàn diện về một lĩnh vực nào đó. Nó mạnh hơn so với việc chỉ 'hiểu' hoặc 'biết' thông thường.