(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perinteinen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Xã hội

perinteinen

/ˈperinteinen/
truyền thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perinteinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perinteeseen kuuluva tai perustuva; vanhoista ajoista peräisin oleva.

Ý nghĩa của "perinteinen" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc là một phần của truyền thống; có từ lâu đời.

Câu ví dụ với "perinteinen"

  • "Joulu on Suomessa hyvin perinteinen juhla."

    "Giáng sinh là một lễ hội rất truyền thống ở Phần Lan."

  • "Perinteinen suomalainen ruoka on usein hyvin yksinkertaista."

    "Đồ ăn Phần Lan truyền thống thường rất đơn giản."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perinteinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perinteinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'perinteinen' thường được dùng để chỉ những thứ đã tồn tại lâu đời và được coi trọng trong một nền văn hóa hoặc xã hội. Nó tương tự như 'cổ truyền' hoặc 'lâu đời' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào sự kế thừa và giá trị văn hóa hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "perinteinen"