(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa peritty
B1
adjective B1 Di truyền học, Pháp luật, Máy tính

peritty

/'peritːy/
thừa kế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peritty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka on saatu perintönä.

Ý nghĩa của "peritty" trong tiếng Việt

Được thừa kế; có được do di truyền từ cha mẹ hoặc tổ tiên.

Câu ví dụ với "peritty"

  • "Hänellä on peritty sairaus."

    "Cô ấy có một căn bệnh di truyền."

  • "Tämä talo on peritty sukupolvelta toiselle."

    "Ngôi nhà này đã được thừa kế từ thế hệ này sang thế hệ khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peritty"

Đồng nghĩa

sukulaisilta saatu (Có được từ người thân)

Cách dùng "peritty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tính từ 'peritty' được sử dụng để mô tả một cái gì đó được thừa kế, có được từ cha mẹ hoặc tổ tiên. Cần phân biệt với động từ 'periytyä' (được di truyền) và danh từ 'perintö' (sự thừa kế).

Bảng chia từ (Taivutus) của "peritty"