peritty
Định nghĩa & Giải nghĩa "peritty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka on saatu perintönä.
Ý nghĩa của "peritty" trong tiếng Việt
Được thừa kế; có được do di truyền từ cha mẹ hoặc tổ tiên.
Câu ví dụ với "peritty"
-
"Hänellä on peritty sairaus."
"Cô ấy có một căn bệnh di truyền."
-
"Tämä talo on peritty sukupolvelta toiselle."
"Ngôi nhà này đã được thừa kế từ thế hệ này sang thế hệ khác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peritty"
Đồng nghĩa
Cách dùng "peritty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tính từ 'peritty' được sử dụng để mô tả một cái gì đó được thừa kế, có được từ cha mẹ hoặc tổ tiên. Cần phân biệt với động từ 'periytyä' (được di truyền) và danh từ 'perintö' (sự thừa kế).