(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa persoonallinen
B1
adjektiivi B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

persoonallinen

/ˈpersoːnɑlˌlinen/
mang tính cá nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persoonallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaista jollekin henkilölle; henkilökohtainen, yksilöllinen.

Ý nghĩa của "persoonallinen" trong tiếng Việt

Thuộc về cá tính, đặc trưng riêng; có tính chất khác thường, lập dị, riêng biệt của một cá nhân hoặc sự vật cụ thể.

Câu ví dụ với "persoonallinen"

  • "Hänellä on hyvin persoonallinen tyyli."

    "Cô ấy có một phong cách rất cá tính."

  • "Tämä on hyvin persoonallinen lahja."

    "Đây là một món quà rất đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "persoonallinen"

Đồng nghĩa

yksilöllinen (mang tính cá nhân, độc đáo) omaleimainen (đặc trưng, độc đáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "persoonallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có thể dịch là 'mang tính cá nhân', 'riêng tư' hoặc 'độc đáo' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'henkilökohtainen' (cá nhân, riêng tư) và 'yksilöllinen' (mang tính cá nhân, độc đáo).

Bảng chia từ (Taivutus) của "persoonallinen"