persoonallinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "persoonallinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaista jollekin henkilölle; henkilökohtainen, yksilöllinen.
Ý nghĩa của "persoonallinen" trong tiếng Việt
Thuộc về cá tính, đặc trưng riêng; có tính chất khác thường, lập dị, riêng biệt của một cá nhân hoặc sự vật cụ thể.
Câu ví dụ với "persoonallinen"
-
"Hänellä on hyvin persoonallinen tyyli."
"Cô ấy có một phong cách rất cá tính."
-
"Tämä on hyvin persoonallinen lahja."
"Đây là một món quà rất đặc biệt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "persoonallinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "persoonallinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có thể dịch là 'mang tính cá nhân', 'riêng tư' hoặc 'độc đáo' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'henkilökohtainen' (cá nhân, riêng tư) và 'yksilöllinen' (mang tính cá nhân, độc đáo).