(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa persoonaton
B2
adjektiivi B2 Tâm lý học, Xã hội học

persoonaton

/ˈpersoːnɑton/
mất nhân cách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persoonaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole selkeää persoonallisuutta tai identiteettiä; joka tuntuu etäiseltä ja epätodelliselta itselleen.

Ý nghĩa của "persoonaton" trong tiếng Việt

Cảm thấy bản thân không quan trọng hoặc thiếu tính cá nhân; mất đi những phẩm chất hoặc bản sắc cá nhân.

Câu ví dụ với "persoonaton"

  • "Hän tunsi itsensä persoonattomaksi tässä uudessa ympäristössä."

    "Anh ấy cảm thấy bản thân mất nhân cách trong môi trường mới này."

  • "Pitkäaikainen stressi voi tehdä ihmisestä persoonattoman."

    "Căng thẳng kéo dài có thể khiến một người trở nên mất nhân cách."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "persoonaton"

Đồng nghĩa

identiteetitön (không có bản sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "persoonaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'persoonaton' mang nghĩa là 'mất nhân cách' hoặc 'không có cá tính' trong tiếng Việt. Nó diễn tả trạng thái mà một người cảm thấy xa lạ với chính bản thân mình, thiếu sự kết nối với cảm xúc và giá trị cá nhân. Lưu ý sự khác biệt với 'epäsosiaalinen' (chống đối xã hội).

Bảng chia từ (Taivutus) của "persoonaton"