perua
Định nghĩa & Giải nghĩa "perua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jättää suunniteltu asia toteuttamatta.
Ý nghĩa của "perua" trong tiếng Việt
Hủy bỏ một việc gì đó đã được lên kế hoạch.
Câu ví dụ với "perua"
-
"Meidän täytyy perua kokous."
"Chúng ta phải hủy cuộc họp."
-
"Joukkue joutui perumaan matkan huonon sään vuoksi."
"Đội đã phải hủy chuyến đi vì thời tiết xấu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'perua' thường được sử dụng khi nói về việc hủy bỏ một sự kiện, cuộc họp, kế hoạch đã được lên lịch trước đó. Cần phân biệt với 'mitätöidä', nghĩa là vô hiệu hóa một điều gì đó (ví dụ: hợp đồng, luật lệ).
Bảng chia từ (Taivutus) của "perua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: perua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | perun |
Minä perun tämän sopimuksen.
(Tôi hủy bỏ hợp đồng này.)
|
| sinä (bạn) | perut |
Sinä perut sanasi.
(Bạn rút lại lời nói của mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | peruu |
Hän peruu lentonsa.
(Anh ấy/Cô ấy hủy chuyến bay của mình.)
|
| me (chúng tôi) | perumme |
Me perumme osallistumisemme.
(Chúng tôi hủy sự tham gia của mình.)
|
| te (các bạn) | perutte |
Te perutte tilauksenne.
(Các bạn hủy đơn đặt hàng của mình.)
|
| he (họ) | peruvat |
He peruvat varauksensa.
(Họ hủy đặt chỗ của họ.)
|