(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perua
B1
verbi B1 Chung

perua

/ˈperuɑ/
Hủy bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jättää suunniteltu asia toteuttamatta.

Ý nghĩa của "perua" trong tiếng Việt

Hủy bỏ một việc gì đó đã được lên kế hoạch.

Câu ví dụ với "perua"

  • "Meidän täytyy perua kokous."

    "Chúng ta phải hủy cuộc họp."

  • "Joukkue joutui perumaan matkan huonon sään vuoksi."

    "Đội đã phải hủy chuyến đi vì thời tiết xấu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'perua' thường được sử dụng khi nói về việc hủy bỏ một sự kiện, cuộc họp, kế hoạch đã được lên lịch trước đó. Cần phân biệt với 'mitätöidä', nghĩa là vô hiệu hóa một điều gì đó (ví dụ: hợp đồng, luật lệ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "perua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: perua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) perun
Minä perun tämän sopimuksen.
(Tôi hủy bỏ hợp đồng này.)
sinä (bạn) perut
Sinä perut sanasi.
(Bạn rút lại lời nói của mình.)
hän (anh/cô ấy) peruu
Hän peruu lentonsa.
(Anh ấy/Cô ấy hủy chuyến bay của mình.)
me (chúng tôi) perumme
Me perumme osallistumisemme.
(Chúng tôi hủy sự tham gia của mình.)
te (các bạn) perutte
Te perutte tilauksenne.
(Các bạn hủy đơn đặt hàng của mình.)
he (họ) peruvat
He peruvat varauksensa.
(Họ hủy đặt chỗ của họ.)