perusaine
Định nghĩa & Giải nghĩa "perusaine"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aine, joka on jonkin perusta; alkuaine.
Ý nghĩa của "perusaine" trong tiếng Việt
Một vật chất hoặc thành phần cơ bản, thường đề cập đến một trong những yếu tố cổ điển (đất, nước, không khí, lửa) hoặc một nguyên tố hóa học tinh khiết.
Câu ví dụ với "perusaine"
-
"Vesi on elämän perusaine."
"Nước là chất cơ bản của sự sống."
-
"Hiili on orgaanisen kemian perusaine."
"Carbon là chất cơ bản của hóa học hữu cơ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusaine"
Đồng nghĩa
Cách dùng "perusaine" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Termi 'perusaine' có thể được dịch là 'chất cơ bản' hoặc 'nguyên tố cơ bản' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'alkuaine' (nguyên tố hóa học).
Bảng chia từ (Taivutus) của "perusaine"
Bảng chia từ (Declension) cho perusaine:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | perusaine |
Vesi on tärkeä perusaine elämälle.
(Nước là một thành phần cơ bản quan trọng cho sự sống.)
|
| Biến cách số ít | perusainetta |
Tarvitsen perusainetta tähän kokeeseen.
(Tôi cần một thành phần cơ bản cho thí nghiệm này.)
|
| Sở hữu cách số ít | perusaineen |
Perusaineen koostumus on monimutkainen.
(Thành phần của chất cơ bản rất phức tạp.)
|
| Nguyên thể số nhiều | perusaineet |
Ravinnossa on monia tärkeitä perusaineita.
(Có nhiều chất cơ bản quan trọng trong dinh dưỡng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tällä perusaineella on suuri merkitys kemiassa."
"Nguyên tố này có ý nghĩa lớn trong hóa học."
-
"Aurinko paistaa kirkkaasti tällä perusaineella maalatulla pinnalla."
"Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bề mặt được sơn bằng chất liệu gốc này."
-
"Tutkijat tekivät läpimurron tällä uudella perusaineella."
"Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một bước đột phá với nguyên tố cơ bản mới này."
-
"Tutkijat syventyivät perusaineeseen ymmärtääkseen sen rakennetta."
"Các nhà nghiên cứu đã đi sâu vào chất cơ bản để hiểu cấu trúc của nó."
-
"Laboratoriossa lisättiin happoa perusaineeseen reaktion käynnistämiseksi."
"Trong phòng thí nghiệm, axit đã được thêm vào chất cơ bản để bắt đầu phản ứng."
-
"Kasvien juuret tunkeutuvat perusaineeseen saadakseen ravinteita."
"Rễ cây xâm nhập vào chất cơ bản để lấy chất dinh dưỡng."