perustaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "perustaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Luoja jotakin pysyvää tai pitkäaikaista.
Ý nghĩa của "perustaa" trong tiếng Việt
Thiết lập trên một cơ sở vững chắc hoặc vĩnh viễn; khởi xướng hoặc tạo ra một cái gì đó có ý định tồn tại lâu dài.
Câu ví dụ với "perustaa"
-
"Hän perusti uuden yrityksen."
"Anh ấy đã thành lập một công ty mới."
-
"Yliopisto on perustettu vuonna 1640."
"Trường đại học được thành lập vào năm 1640."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perustaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perustaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'perustaa' thường được sử dụng khi nói về việc thành lập một tổ chức, công ty, hoặc một mối quan hệ trên cơ sở vững chắc. Cần phân biệt với 'rakentaa' (xây dựng) mang nghĩa xây dựng vật lý hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "perustaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: perustaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | perustan |
Minä perustan yrityksen.
(Tôi thành lập một công ty.)
|
| sinä (bạn) | perustat |
Sinä perustat uuden kodin.
(Bạn xây dựng một ngôi nhà mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | perustaa |
Hän perustaa säätiön.
(Anh ấy/Cô ấy thành lập một quỹ.)
|
| me (chúng tôi) | perustamme |
Me perustamme kerhon.
(Chúng tôi thành lập một câu lạc bộ.)
|
| te (các bạn) | perustatte |
Te perustatte uuden perinteen.
(Các bạn tạo ra một truyền thống mới.)
|
| he (họ) | perustavat |
He perustavat uuden valtion.
(Họ thành lập một quốc gia mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Yrityksen perustamisessa on monia haasteita."
"Việc thành lập một công ty có nhiều thách thức."
-
"Uuden koulun perustamisessa tarvitaan paljon rahaa."
"Việc thành lập một trường học mới cần rất nhiều tiền."
-
"Yhdistyksen perustamisessa tärkeintä on löytää yhteinen päämäärä."
"Điều quan trọng nhất trong việc thành lập một hiệp hội là tìm ra một mục tiêu chung."
-
"Uuden yrityksen perustaminen vaatii paljon työtä."
"Việc thành lập một công ty mới đòi hỏi rất nhiều công sức."
-
"Olen kiinnostunut seuran perustamisesta."
"Tôi quan tâm đến việc thành lập một câu lạc bộ."
-
"Perustamisen jälkeen yritys alkoi kasvaa nopeasti."
"Sau khi thành lập, công ty bắt đầu phát triển nhanh chóng."