(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa peruste
B1
substantiivi B1 Luật pháp

peruste

/ˈperusteˣ/
lý do chính đáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peruste"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pätevä syy tai oikeutus teolle, erityisesti juridisissa yhteyksissä.

Ý nghĩa của "peruste" trong tiếng Việt

Một lý do hoặc sự biện minh chính đáng và hợp pháp cho một hành động, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý.

Câu ví dụ với "peruste"

  • "Hänen erottamiselleen ei ollut mitään perusteita."

    "Không có bất kỳ lý do chính đáng nào cho việc sa thải anh ta."

  • "Tuomioistuimen päätökselle on oltava vankat perusteet."

    "Quyết định của tòa án phải có những lý do vững chắc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peruste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

aiheeton (vô căn cứ)

Cách dùng "peruste" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'peruste' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và pháp lý để chỉ một lý do hoặc biện minh hợp lệ. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và chính đáng của lý do đó. Cần phân biệt với 'syy', là lý do chung chung hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "peruste"

Bảng chia từ (Declension) cho peruste:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít peruste
Tämä on hyvä peruste.
(Đây là một lý do tốt.)
Biến cách số ít perustetta
Tarvitsen lisää perustetta.
(Tôi cần thêm lý do.)
Sở hữu cách số ít perusteen
Päätöksen peruste on epäselvä.
(Cơ sở của quyết định không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều perusteet
Nämä ovat tärkeimmät perusteet.
(Đây là những lý do quan trọng nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tuomarin päätös perustui lain perusteeseen."

    "Quyết định của thẩm phán dựa trên cơ sở pháp lý của luật."

  • "Yrityksen konkurssin peruste on sen huono taloudellinen tilanne."

    "Cơ sở cho sự phá sản của công ty là tình hình tài chính tồi tệ của nó."

  • "Oikeudenkäynnin perusteena oli sopimuksen rikkominen."

    "Cơ sở của vụ kiện là sự vi phạm hợp đồng."