perusteellinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "perusteellinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Huolellinen ja tarkka kaikissa yksityiskohdissa.
Ý nghĩa của "perusteellinen" trong tiếng Việt
Hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo về mọi chi tiết; tỉ mỉ.
Câu ví dụ với "perusteellinen"
-
"Hän teki perusteellisen tutkimuksen aiheesta."
"Anh ấy đã thực hiện một nghiên cứu kỹ lưỡng về chủ đề này."
-
"Siivooja teki perusteellisen puhdistuksen toimistossa."
"Người dọn dẹp đã thực hiện một cuộc dọn dẹp kỹ lưỡng trong văn phòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusteellinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perusteellinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'perusteellinen' korostaa huolellisuutta ja tarkkuutta, joka kattaa kaikki yksityiskohdat. Se on vahvempi ilmaus kuin pelkkä 'huolellinen'. Vastaava merkitys có thể là 'tỉ mỉ', 'chu đáo' hoặc 'kỹ càng'.