(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perusteellinen
B2
adjektiivi B2 Đời sống hàng ngày/Học thuật

perusteellinen

/'perusteːllinen/
kỹ lưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perusteellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huolellinen ja tarkka kaikissa yksityiskohdissa.

Ý nghĩa của "perusteellinen" trong tiếng Việt

Hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo về mọi chi tiết; tỉ mỉ.

Câu ví dụ với "perusteellinen"

  • "Hän teki perusteellisen tutkimuksen aiheesta."

    "Anh ấy đã thực hiện một nghiên cứu kỹ lưỡng về chủ đề này."

  • "Siivooja teki perusteellisen puhdistuksen toimistossa."

    "Người dọn dẹp đã thực hiện một cuộc dọn dẹp kỹ lưỡng trong văn phòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusteellinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perusteellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'perusteellinen' korostaa huolellisuutta ja tarkkuutta, joka kattaa kaikki yksityiskohdat. Se on vahvempi ilmaus kuin pelkkä 'huolellinen'. Vastaava merkitys có thể là 'tỉ mỉ', 'chu đáo' hoặc 'kỹ càng'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "perusteellinen"