(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perusteellisuus
C2
substantiivi C2 Chung

perusteellisuus

/ˈperuˌsteːlːisuːs/
sự công phu
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perusteellisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin perusteellinen tekeminen tai oleminen

Ý nghĩa của "perusteellisuus" trong tiếng Việt

Tính chất công phu, tỉ mỉ, phức tạp.

Câu ví dụ với "perusteellisuus"

  • "Tutkimus oli tehty äärimmäisellä perusteellisuudella."

    "Nghiên cứu được thực hiện với sự công phu tột độ."

  • "Hänen työnsä tunnetaan perusteellisuudestaan ja tarkkuudestaan."

    "Công việc của anh ấy được biết đến với sự công phu và chính xác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusteellisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perusteellisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'perusteellisuus' nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, chi tiết và phức tạp trong cách thực hiện hoặc bản chất của một việc gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những công việc đòi hỏi sự cẩn thận cao và chú trọng đến từng chi tiết nhỏ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "perusteellisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho perusteellisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít perusteellisuus
Hänen perusteellisuutensa teki minuun vaikutuksen.
(Sự kỹ lưỡng của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
Biến cách số ít perusteellisuutta
Tarvitsen perusteellisuutta tässä työssä.
(Tôi cần sự kỹ lưỡng trong công việc này.)
Sở hữu cách số ít perusteellisuuden
Perusteellisuuden puute johti virheisiin.
(Sự thiếu kỹ lưỡng dẫn đến những sai sót.)
Nguyên thể số nhiều perusteellisuudet
Projektissa vaaditaan monia perusteellisuuksia.
(Dự án đòi hỏi nhiều sự kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Työ on tehty perusteellisuudella."

    "Công việc đã được thực hiện một cách kỹ lưỡng."

  • "Hän tutki asiaa perusteellisuudella."

    "Anh ấy đã nghiên cứu vấn đề một cách kỹ lưỡng."

  • "Perusteellisuudella saavutetaan parempia tuloksia."

    "Bằng sự kỹ lưỡng, người ta đạt được kết quả tốt hơn."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Työryhmän raportin perusteellisuus yllätti kaikki."

    "Sự kỹ lưỡng trong báo cáo của nhóm làm việc đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "Tutkimuksen perusteellisuus takaa luotettavat tulokset."

    "Sự kỹ lưỡng của nghiên cứu đảm bảo kết quả đáng tin cậy."

  • "Hänen analyysinsä perusteellisuus oli vaikuttavaa."

    "Sự kỹ lưỡng trong phân tích của anh ấy thật ấn tượng."