perusteeton
Định nghĩa & Giải nghĩa "perusteeton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolle ei ole pätevää syytä tai perustetta.
Ý nghĩa của "perusteeton" trong tiếng Việt
Không chính đáng; không có lý do hoặc lời bào chữa hợp lệ.
Câu ví dụ với "perusteeton"
-
"Hänen väitteensä olivat täysin perusteettomia."
"Những tuyên bố của anh ấy hoàn toàn vô căn cứ."
-
"Tuomio oli perusteeton ja epäoikeudenmukainen."
"Bản án là vô căn cứ và bất công."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusteeton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perusteeton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'perusteeton' thường được sử dụng để mô tả những hành động, cáo buộc hoặc quyết định không có cơ sở hợp lý hoặc bằng chứng xác đáng. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng và tính phi lý của hành động đó.