(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perusteeton
B2
adjektiivi B2 Chính trị, Luật pháp quốc tế, Quan hệ quốc tế

perusteeton

/ˈperusteːton/
hành động thù địch phi nghĩa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perusteeton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolle ei ole pätevää syytä tai perustetta.

Ý nghĩa của "perusteeton" trong tiếng Việt

Không chính đáng; không có lý do hoặc lời bào chữa hợp lệ.

Câu ví dụ với "perusteeton"

  • "Hänen väitteensä olivat täysin perusteettomia."

    "Những tuyên bố của anh ấy hoàn toàn vô căn cứ."

  • "Tuomio oli perusteeton ja epäoikeudenmukainen."

    "Bản án là vô căn cứ và bất công."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusteeton"

Đồng nghĩa

aiheeton (vô cớ, không có lý do)

Trái nghĩa

Cách dùng "perusteeton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'perusteeton' thường được sử dụng để mô tả những hành động, cáo buộc hoặc quyết định không có cơ sở hợp lý hoặc bằng chứng xác đáng. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng và tính phi lý của hành động đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "perusteeton"