perusteltu
Định nghĩa & Giải nghĩa "perusteltu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka perustuu hyviin syihin tai todisteisiin
Ý nghĩa của "perusteltu" trong tiếng Việt
Dựa trên những lý do hoặc bằng chứng xác đáng.
Câu ví dụ với "perusteltu"
-
"Päätös oli perusteltu huolellisella valmistelulla."
"Quyết định này có cơ sở nhờ sự chuẩn bị cẩn thận."
-
"Hänen väitteensä olivat perusteltuja vahvalla tutkimusdatalla."
"Những tuyên bố của anh ấy có cơ sở dựa trên dữ liệu nghiên cứu mạnh mẽ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusteltu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perusteltu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "perusteltu" có nghĩa là 'có cơ sở', 'dựa trên lý do chính đáng'. Nó thường được sử dụng khi nói về các quyết định, ý kiến hoặc hành động được hỗ trợ bởi bằng chứng hoặc lý do hợp lệ. Cần phân biệt với các từ như 'oikeutettu' (chính đáng) hoặc 'aiheellinen' (có lý do xác đáng), dù chúng có sắc thái nghĩa gần nhau.