(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa perusteltu
B2
adjektiivi B2 Chung

perusteltu

/ˈperusteltu/
có cơ sở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perusteltu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka perustuu hyviin syihin tai todisteisiin

Ý nghĩa của "perusteltu" trong tiếng Việt

Dựa trên những lý do hoặc bằng chứng xác đáng.

Câu ví dụ với "perusteltu"

  • "Päätös oli perusteltu huolellisella valmistelulla."

    "Quyết định này có cơ sở nhờ sự chuẩn bị cẩn thận."

  • "Hänen väitteensä olivat perusteltuja vahvalla tutkimusdatalla."

    "Những tuyên bố của anh ấy có cơ sở dựa trên dữ liệu nghiên cứu mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perusteltu"

Đồng nghĩa

oikeutettu (chính đáng) aiheellinen (có lý do xác đáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "perusteltu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "perusteltu" có nghĩa là 'có cơ sở', 'dựa trên lý do chính đáng'. Nó thường được sử dụng khi nói về các quyết định, ý kiến hoặc hành động được hỗ trợ bởi bằng chứng hoặc lý do hợp lệ. Cần phân biệt với các từ như 'oikeutettu' (chính đáng) hoặc 'aiheellinen' (có lý do xác đáng), dù chúng có sắc thái nghĩa gần nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "perusteltu"