perustelu
Định nghĩa & Giải nghĩa "perustelu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joukko syitä tai looginen perusta tietylle toiminnalle tai uskomukselle.
Ý nghĩa của "perustelu" trong tiếng Việt
Một tập hợp các lý do hoặc một cơ sở logic cho một hành động hoặc một niềm tin cụ thể.
Câu ví dụ với "perustelu"
-
"Hänen perustelunsa olivat täysin järjettömiä."
"Những cơ sở lý luận của anh ta hoàn toàn vô lý."
-
"Hallituksen päätökselle on vahva perustelu."
"Có một cơ sở lý luận vững chắc cho quyết định của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "perustelu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "perustelu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa merkitykseltään lähelle ilmaisua 'cơ sở lý luận' mutta korostaa usein enemmän yksittäistä syytä hoặc argumentti. Huomaa myös että 'perustelu' voi viitata sekä toiminnan oikeuttamiseen että jonkin asian selittämiseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "perustelu"
Bảng chia từ (Declension) cho perustelu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | perustelu |
Hän antoi hyvän perustelun.
(Anh ấy đã đưa ra một lý do tốt.)
|
| Biến cách số ít | perustelua |
Tarvitsen lisää perustelua tälle päätökselle.
(Tôi cần thêm lý do cho quyết định này.)
|
| Sở hữu cách số ít | perustelun |
Perustelun voima on vakuuttava.
(Sức mạnh của lý do là thuyết phục.)
|
| Nguyên thể số nhiều | perustelut |
Esitämme useita perustelut.
(Chúng tôi trình bày một số lý do.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallituksen päätös sai paljon kritiikkiä, koska siitä puuttui selkeä perusteluista."
"Quyết định của chính phủ nhận nhiều chỉ trích vì thiếu những lý lẽ rõ ràng."
-
"Emme löytäneet vakuuttavia todisteita syytetyn syyllisyydestä perusteluista huolimatta."
"Chúng tôi không tìm thấy bằng chứng thuyết phục về tội của bị cáo bất chấp những lý lẽ."
-
"Opettaja antoi hyvät pisteet esseelle, vaikka perusteluista osa oli hieman heikkoja."
"Giáo viên cho bài luận điểm cao, mặc dù một số lý lẽ hơi yếu."
-
"Hän esitti ideansa ilman kunnollista perusteluna."
"Anh ấy trình bày ý tưởng của mình mà không có một lý do chính đáng nào."
-
"Perusteluna päätökselle oli taloudellinen tilanne."
"Lý do cho quyết định là tình hình tài chính."
-
"En hyväksy tätä selitystä perusteluna toiminnalle."
"Tôi không chấp nhận lời giải thích này như một lý do cho hành động."
-
"Päätöksen perustelun täytyy olla selkeä."
"Lý lẽ của quyết định phải rõ ràng."
-
"Hallituksen perustelun hylkääminen oli odotettavissa."
"Việc bác bỏ lý lẽ của chính phủ là điều có thể đoán trước được."
-
"Olen vakuuttunut esityksen perustelun pätevyydestä."
"Tôi tin vào tính hợp lệ của lý lẽ trong bài thuyết trình."
-
"Päätöksessä on puutteita perusteluissa."
"Có những thiếu sót trong các lý lẽ của quyết định."
-
"Opettaja löysi virheitä opiskelijan perusteluissa."
"Giáo viên đã tìm thấy lỗi trong các lập luận của sinh viên."
-
"Olen vakuuttunut hänen perusteluissaan."
"Tôi bị thuyết phục bởi những lý lẽ của anh ấy."