peruutettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "peruutettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, jonka päätös on kumottu tai jonka voimassaolo on lopetettu.
Ý nghĩa của "peruutettu" trong tiếng Việt
Chính thức hủy bỏ hoặc thu hồi một sắc lệnh, giấy phép hoặc đặc quyền.
Câu ví dụ với "peruutettu"
-
"Ajokorttini on peruutettu."
"Bằng lái xe của tôi đã bị thu hồi."
-
"Lento on peruutettu huonon sään vuoksi."
"Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peruutettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "peruutettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'peruutettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'peruuttaa' (hủy bỏ, thu hồi). Nó thường được dùng để mô tả những thứ đã bị hủy bỏ hoặc thu hồi một cách chính thức, ví dụ như giấy phép, quyết định, hoặc sự kiện.