(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa peruutettu
B1
adjektiivi (partisii) B1 Luật pháp, Hành chính

peruutettu

/ˈperuːtetːu/
bị thu hồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peruutettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, jonka päätös on kumottu tai jonka voimassaolo on lopetettu.

Ý nghĩa của "peruutettu" trong tiếng Việt

Chính thức hủy bỏ hoặc thu hồi một sắc lệnh, giấy phép hoặc đặc quyền.

Câu ví dụ với "peruutettu"

  • "Ajokorttini on peruutettu."

    "Bằng lái xe của tôi đã bị thu hồi."

  • "Lento on peruutettu huonon sään vuoksi."

    "Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peruutettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "peruutettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'peruutettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'peruuttaa' (hủy bỏ, thu hồi). Nó thường được dùng để mô tả những thứ đã bị hủy bỏ hoặc thu hồi một cách chính thức, ví dụ như giấy phép, quyết định, hoặc sự kiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "peruutettu"