(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa peruuttaa
A2
verbi A2 Thể thao, Hành động

peruuttaa

/ˈperuːtːɑː/
chạy lùi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peruuttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkua tai ajaa taaksepäin.

Ý nghĩa của "peruuttaa" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc đi lại theo hướng ngược lại với tốc độ nhanh hơn đi bộ.

Câu ví dụ với "peruuttaa"

  • "Auto peruutti parkkipaikalta."

    "Chiếc xe lùi ra khỏi chỗ đậu."

  • "Hän joutui peruuttamaan, koska tie oli liian kapea."

    "Anh ấy buộc phải lùi lại vì con đường quá hẹp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peruuttaa"

Đồng nghĩa

takaperinajo (Việc lái xe lùi)

Trái nghĩa

eteenpäinajo (Việc lái xe tiến)

Cách dùng "peruuttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'peruuttaa' thường được dùng khi nói về việc di chuyển xe cộ hoặc các phương tiện khác lùi lại. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa bóng, ví dụ như 'peruuttaa puheensa' (rút lại lời nói).

Bảng chia từ (Taivutus) của "peruuttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: peruuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) peruutan
Minä peruutan ajanvarauksen.
(Tôi hủy cuộc hẹn.)
sinä (bạn) peruutat
Sinä peruutat osallistumisesi kokoukseen.
(Bạn hủy sự tham gia của bạn vào cuộc họp.)
hän (anh/cô ấy) peruuttaa
Hän peruuttaa lentonsa huonon sään vuoksi.
(Anh/Cô ấy hủy chuyến bay của mình vì thời tiết xấu.)
me (chúng tôi) peruutamme
Me peruutamme tilauksen.
(Chúng tôi hủy đơn hàng.)
te (các bạn) peruutatte
Te peruutatte kaikki suunnitelmat.
(Các bạn hủy tất cả các kế hoạch.)
he (họ) peruuttavat
He peruuttavat hotellivarauksen.
(Họ hủy đặt phòng khách sạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Peruuta auto varovasti!"

    "Lùi xe cẩn thận!"

  • "Älä peruuta niin lähelle seinää!"

    "Đừng lùi xe quá gần tường!"

  • "Peruuttakaa autot pois tieltä, kiitos!"

    "Xin hãy lùi xe khỏi đường!"