peruuttaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "peruuttaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liikkua tai ajaa taaksepäin.
Ý nghĩa của "peruuttaa" trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc đi lại theo hướng ngược lại với tốc độ nhanh hơn đi bộ.
Câu ví dụ với "peruuttaa"
-
"Auto peruutti parkkipaikalta."
"Chiếc xe lùi ra khỏi chỗ đậu."
-
"Hän joutui peruuttamaan, koska tie oli liian kapea."
"Anh ấy buộc phải lùi lại vì con đường quá hẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "peruuttaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "peruuttaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'peruuttaa' thường được dùng khi nói về việc di chuyển xe cộ hoặc các phương tiện khác lùi lại. Nó cũng có thể dùng trong nghĩa bóng, ví dụ như 'peruuttaa puheensa' (rút lại lời nói).
Bảng chia từ (Taivutus) của "peruuttaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: peruuttaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | peruutan |
Minä peruutan ajanvarauksen.
(Tôi hủy cuộc hẹn.)
|
| sinä (bạn) | peruutat |
Sinä peruutat osallistumisesi kokoukseen.
(Bạn hủy sự tham gia của bạn vào cuộc họp.)
|
| hän (anh/cô ấy) | peruuttaa |
Hän peruuttaa lentonsa huonon sään vuoksi.
(Anh/Cô ấy hủy chuyến bay của mình vì thời tiết xấu.)
|
| me (chúng tôi) | peruutamme |
Me peruutamme tilauksen.
(Chúng tôi hủy đơn hàng.)
|
| te (các bạn) | peruutatte |
Te peruutatte kaikki suunnitelmat.
(Các bạn hủy tất cả các kế hoạch.)
|
| he (họ) | peruuttavat |
He peruuttavat hotellivarauksen.
(Họ hủy đặt phòng khách sạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Peruuta auto varovasti!"
"Lùi xe cẩn thận!"
-
"Älä peruuta niin lähelle seinää!"
"Đừng lùi xe quá gần tường!"
-
"Peruuttakaa autot pois tieltä, kiitos!"
"Xin hãy lùi xe khỏi đường!"