(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa  peruuttamaton
B2
adjektiivi B2 Luật pháp, Quản trị, Kinh doanh

peruuttamaton

/ˈperuːtːɑmɑton/
quyết định không thể thay đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa " peruuttamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voida peruuttaa tai muuttaa; lopullinen ja ehdoton.

Ý nghĩa của " peruuttamaton" trong tiếng Việt

Không thể thay đổi, đảo ngược hoặc thu hồi; cuối cùng, dứt khoát.

Câu ví dụ với " peruuttamaton"

  • "Tuomio on peruuttamaton."

    "Bản án là không thể thay đổi."

  • "Hallituksen päätös oli peruuttamaton."

    "Quyết định của chính phủ là không thể thay đổi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến " peruuttamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

peruutettavissa (có thể thay đổi)

Cách dùng " peruuttamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, nhấn mạnh tính không thể thay đổi của một quyết định hoặc sự kiện. Lưu ý sự khác biệt với 'pysyvä' (vĩnh viễn), 'lopullinen' (cuối cùng) và 'sitova' (ràng buộc).

Bảng chia từ (Taivutus) của " peruuttamaton"