pessimistinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimistinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus, jossa odotetaan tai uskotaan asioiden menevän huonosti tai negatiivisesti.
Ý nghĩa của "pessimistinen" trong tiếng Việt
Nhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.
Câu ví dụ với "pessimistinen"
-
"Hän on hyvin pessimistinen tulevaisuuden suhteen."
"Anh ấy rất bi quan về tương lai."
-
"Pessimistinen asenne ei auta ratkaisemaan ongelmia."
"Thái độ bi quan không giúp giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pessimistinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pessimistinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pessimistinen' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'bi quan' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Phần Lan, tính từ thường kết thúc bằng '-inen'. Sắc thái của 'pessimistinen' nhấn mạnh vào việc có xu hướng nhìn nhận mọi thứ theo hướng tiêu cực, hoặc dự đoán những kết quả xấu.