(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pessimistinen
B2
adjektiivi B2 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

pessimistinen

/ˈpesːimistinen/
bi quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimistinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus, jossa odotetaan tai uskotaan asioiden menevän huonosti tai negatiivisesti.

Ý nghĩa của "pessimistinen" trong tiếng Việt

Nhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.

Câu ví dụ với "pessimistinen"

  • "Hän on hyvin pessimistinen tulevaisuuden suhteen."

    "Anh ấy rất bi quan về tương lai."

  • "Pessimistinen asenne ei auta ratkaisemaan ongelmia."

    "Thái độ bi quan không giúp giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pessimistinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pessimistinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pessimistinen' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'bi quan' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng trong tiếng Phần Lan, tính từ thường kết thúc bằng '-inen'. Sắc thái của 'pessimistinen' nhấn mạnh vào việc có xu hướng nhìn nhận mọi thứ theo hướng tiêu cực, hoặc dự đoán những kết quả xấu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pessimistinen"