(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa petollinen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Truyền thông

petollinen

/ˈpetolːinen/
lừa dối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "petollinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka antaa väärän kuvan todellisuudesta; harhaanjohtava.

Ý nghĩa của "petollinen" trong tiếng Việt

có vẻ ngoài hoặc ấn tượng khác với sự thật; gây hiểu lầm, đánh lừa

Câu ví dụ với "petollinen"

  • "Hän antoi petollisen kuvan itsestään."

    "Anh ta đã tạo một hình ảnh sai lệch về bản thân."

  • "Petollinen hymy paljasti hänen todelliset aikeensa."

    "Một nụ cười gian dối đã tiết lộ ý định thực sự của anh ta."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "petollinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "petollinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'petollinen' thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó hoặc ai đó có vẻ ngoài hoặc ấn tượng khác với sự thật, gây hiểu lầm. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'valheellinen' (sai, không đúng sự thật) và 'petollinen' (có ý định lừa dối).

Bảng chia từ (Taivutus) của "petollinen"