(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa petollisesti
C1
Adverbi C1 Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

petollisesti

/ˈpetoɫːisesti/
một cách gian lận
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "petollisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Petollisella tavalla; vilpillisesti; petosta käyttäen.

Ý nghĩa của "petollisesti" trong tiếng Việt

Một cách gian lận; lừa dối; sử dụng sự gian lận.

Câu ví dụ với "petollisesti"

  • "Hän toimi petollisesti saadakseen kilpailuetua."

    "Anh ta đã hành động một cách gian lận để đạt được lợi thế cạnh tranh."

  • "Yhtiö syytti häntä petollisesti hankituista tiedoista."

    "Công ty buộc tội anh ta về những thông tin có được một cách gian lận."

Cách dùng "petollisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả hành động gian lận, lừa dối một cách tinh vi và có chủ đích. Cần phân biệt với các từ có nghĩa đơn thuần là 'sai' hoặc 'không trung thực'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "petollisesti"