(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa petollisuus
B2
substantiivi B2 Đạo đức học/Tâm lý học

petollisuus

/ˈpetolːisuːs/
tính lừa dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "petollisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla petollinen; teko, jossa joku pettää tai johtaa harhaan.

Ý nghĩa của "petollisuus" trong tiếng Việt

Tính chất lừa dối; hành động lừa gạt hoặc đánh lạc hướng.

Câu ví dụ với "petollisuus"

  • "Hänen petollisuutensa paljastui vasta vuosien jälkeen."

    "Tính lừa dối của anh ta chỉ bị phơi bày sau nhiều năm."

  • "Petollisuus on tuhoisaa ihmissuhteille."

    "Tính lừa dối gây tổn hại cho các mối quan hệ con người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "petollisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "petollisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'petollisuus' chỉ tính chất hoặc hành động lừa dối nói chung. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành vi lừa đảo cụ thể hơn. Mức độ trang trọng tương đương với 'tính lừa dối' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "petollisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho petollisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít petollisuus
Hänen petollisuutensa satutti minua syvästi.
(Sự phản bội của anh ấy làm tôi tổn thương sâu sắc.)
Biến cách số ít petollisuutta
En voi sietää petollisuutta.
(Tôi không thể chịu đựng sự phản bội.)
Sở hữu cách số ít petollisuuden
Petollisuuden hinta on korkea.
(Cái giá của sự phản bội là rất đắt.)
Nguyên thể số nhiều petollisuudet
Hänen elämässään on ollut monia petollisuuksia.
(Đã có nhiều sự phản bội trong cuộc đời anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän lähti kaupungista petollisuuksineen."

    "Anh ấy rời khỏi thành phố với sự xảo trá của mình."

  • "Poliisi tutki tapausta petollisuuksineen päivineen."

    "Cảnh sát đã điều tra vụ án với tất cả các chi tiết gian trá của nó."

  • "Hän kertoi tarinan petollisuuksineen ja valheineen."

    "Anh ấy kể câu chuyện với những sự dối trá và gian xảo của nó."