(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa petos
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Chính trị, Quan hệ cá nhân

petos

/ˈpetos/
sự phản bội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "petos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Uskollisuuden tai luottamuksen rikkominen; jonkun pettäminen tai jättäminen pulaan.

Ý nghĩa của "petos" trong tiếng Việt

Sự phản bội; hành động phản trắc, bội bạc; sự không chung thủy.

Câu ví dụ với "petos"

  • "Hänen petoksensa satutti minua syvästi."

    "Sự phản bội của anh ta làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Sotilaiden petos johti kaupungin menetykseen."

    "Sự phản bội của những người lính đã dẫn đến việc mất thành phố."

Cách dùng "petos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'petos' thường được dùng để chỉ sự phản bội trong các mối quan hệ cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'kavallus' (tham ô, biển thủ) trong ngữ cảnh tài chính.

Bảng chia từ (Taivutus) của "petos"

Bảng chia từ (Declension) cho petos:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít petos
Petos paljastui.
(Sự phản bội đã bị vạch trần.)
Biến cách số ít petosta
En siedä petosta.
(Tôi không thể chịu đựng sự phản bội.)
Sở hữu cách số ít petoksen
Petoksen seuraukset olivat vakavat.
(Hậu quả của sự phản bội rất nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều petokset
Hän teki monia petokset.
(Anh ta đã thực hiện nhiều hành vi phản bội.)