petos
Định nghĩa & Giải nghĩa "petos"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Uskollisuuden tai luottamuksen rikkominen; jonkun pettäminen tai jättäminen pulaan.
Ý nghĩa của "petos" trong tiếng Việt
Sự phản bội; hành động phản trắc, bội bạc; sự không chung thủy.
Câu ví dụ với "petos"
-
"Hänen petoksensa satutti minua syvästi."
"Sự phản bội của anh ta làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"Sotilaiden petos johti kaupungin menetykseen."
"Sự phản bội của những người lính đã dẫn đến việc mất thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "petos"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "petos" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'petos' thường được dùng để chỉ sự phản bội trong các mối quan hệ cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'kavallus' (tham ô, biển thủ) trong ngữ cảnh tài chính.
Bảng chia từ (Taivutus) của "petos"
Bảng chia từ (Declension) cho petos:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | petos |
Petos paljastui.
(Sự phản bội đã bị vạch trần.)
|
| Biến cách số ít | petosta |
En siedä petosta.
(Tôi không thể chịu đựng sự phản bội.)
|
| Sở hữu cách số ít | petoksen |
Petoksen seuraukset olivat vakavat.
(Hậu quả của sự phản bội rất nghiêm trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | petokset |
Hän teki monia petokset.
(Anh ta đã thực hiện nhiều hành vi phản bội.)
|