(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa petturi
B2
substantiivi B2 Chính trị, Xã hội

petturi

/ˈpetːuri/
kẻ phản bội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "petturi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka on pettänyt jonkun tai jonkin, jolle on ollut uskollinen.

Ý nghĩa của "petturi" trong tiếng Việt

Một người bỏ rơi một đảng phái hoặc chính nghĩa để gia nhập một phe đối lập.

Câu ví dụ với "petturi"

  • "Hän osoittautui petturiksi ja paljasti salaisuudet kilpailijalle."

    "Anh ta đã tỏ ra là một kẻ phản bội và tiết lộ bí mật cho đối thủ cạnh tranh."

  • "Poliitikko leimattiin petturiksi, kun hän äänesti puolueensa linjaa vastaan."

    "Chính trị gia bị coi là kẻ phản bội khi bỏ phiếu chống lại đường lối của đảng mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "petturi"

Đồng nghĩa

käännynnäinen (người đào tẩu) luopio (người bội giáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "petturi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'petturi' on vahvempi kuin 'maanpetturi' (isänmaan pettäjä). Käytetään yleensä kuvaamaan ihmistä, joka on rikkonut luottamuksen tai uskollisuuden.

Bảng chia từ (Taivutus) của "petturi"

Bảng chia từ (Declension) cho petturi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít petturi
Hän on petturi.
(Anh ta là một kẻ phản bội.)
Biến cách số ít petturia
En usko petturia.
(Tôi không tin một kẻ phản bội.)
Sở hữu cách số ít petturin
Petturin teot olivat tuhoisia.
(Những hành động của kẻ phản bội thật tàn khốc.)
Nguyên thể số nhiều petturit
Petturit ovat yhteiskunnan vihollisia.
(Những kẻ phản bội là kẻ thù của xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Näin petturin kadulla."

    "Tôi đã thấy kẻ phản bội trên đường."

  • "Hän tunnusti petturin rikokset."

    "Anh ấy đã thừa nhận tội ác của kẻ phản bội."

  • "Olen nähnyt petturin teot omin silmin."

    "Tôi đã tận mắt chứng kiến hành động của kẻ phản bội."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Häntä pidetään petturina."

    "Anh ta bị coi là một kẻ phản bội."

  • "En halua elää petturina."

    "Tôi không muốn sống như một kẻ phản bội."

  • "Petturina hän ei ole enää tervetullut joukkoomme."

    "Là một kẻ phản bội, anh ta không còn được chào đón trong nhóm chúng ta nữa."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän muuttui petturiksi tekojensa seurauksena."

    "Anh ta đã trở thành một kẻ phản bội do hậu quả từ những hành động của mình."

  • "Älä anna hänen tulla petturiksi, vaan auta häntä tekemään oikeita valintoja."

    "Đừng để anh ấy trở thành một kẻ phản bội, mà hãy giúp anh ấy đưa ra những lựa chọn đúng đắn."

  • "Pelko voi muuttaa ihmisen petturiksi."

    "Nỗi sợ hãi có thể biến một người thành kẻ phản bội."