(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pettymys
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Xã hội học

pettymys

/ˈpetːymys/
vỡ mộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pettymys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne, joka syntyy, kun odotukset eivät toteudu tai joku ei olekaan sellainen kuin luuli.

Ý nghĩa của "pettymys" trong tiếng Việt

Mất đi sự ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó; không còn tin rằng điều gì đó tốt hoặc hiệu quả nữa.

Câu ví dụ với "pettymys"

  • "Koin suuren pettymyksen, kun kuulin hänen valehdelleen."

    "Tôi đã rất thất vọng khi nghe tin anh ta nói dối."

  • "Minulle oli suuri pettymys, ettei hän päässytkään opiskelemaan."

    "Tôi đã rất thất vọng khi anh ấy không được nhận vào học."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pettymys"

Đồng nghĩa

turhautuminen (sự bực bội, sự nản lòng)

Trái nghĩa

onnistuminen (thành công)

Cách dùng "pettymys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "pettymys" diễn tả sự thất vọng nói chung. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "katkeruus" (cay đắng) hay "epätoivo" (tuyệt vọng). "Vỡ mộng" có thể dịch là "menettää uskonsa johonkin" (mất niềm tin vào điều gì đó) hoặc "olla pettynyt johonkin".

Bảng chia từ (Taivutus) của "pettymys"

Bảng chia từ (Declension) cho pettymys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pettymys
Pettymys oli suuri, kun en päässyt opiskelemaan.
(Sự thất vọng rất lớn khi tôi không được nhận vào học.)
Biến cách số ít pettymystä
Tunsin suurta pettymystä.
(Tôi cảm thấy một sự thất vọng lớn.)
Sở hữu cách số ít pettymyksen
Hänen pettymyksensä oli ilmeinen.
(Sự thất vọng của anh ấy là điều hiển nhiên.)
Nguyên thể số nhiều pettymykset
Elämässä on monia pettymyksiä.
(Trong cuộc sống có nhiều sự thất vọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Minun pettymykseni oli suuri, kun en päässytkään konserttiin."

    "Sự thất vọng của tôi rất lớn khi tôi không thể đến buổi hòa nhạc."

  • "Hänen pettymyksensä näkyi selvästi hänen kasvoiltaan, kun hän kuuli uutiset."

    "Sự thất vọng của anh ấy hiện rõ trên khuôn mặt khi anh ấy nghe tin."

  • "Meidän pettymyksemme oli yhteinen, kun projekti ei onnistunutkaan."

    "Sự thất vọng của chúng tôi là chung khi dự án không thành công."