pian
/'piɑn/
chẳng mấy chốc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pian"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lyhyen ajan kuluttua; hyvin nopeasti; hetken kuluttua.
Ý nghĩa của "pian" trong tiếng Việt
Trong một thời gian ngắn; chẳng bao lâu; sớm thôi.
Câu ví dụ với "pian"
-
"Olen pian valmis."
"Tôi sẽ sớm xong thôi."
-
"Bussi tulee pian."
"Xe buýt sẽ đến sớm thôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pian"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pian" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pian' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần. Nó tương tự như 'sớm thôi' hoặc 'chẳng bao lâu' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'pian' có thể mang sắc thái nhanh hơn một chút so với 'chẳng bao lâu'.