(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pidempään
B1
adverb B1 Tổng quát

pidempään

/ˈpidentæːn/
dài hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pidempään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pidemmän ajan.

Ý nghĩa của "pidempään" trong tiếng Việt

Trong một khoảng thời gian dài hơn.

Câu ví dụ với "pidempään"

  • "Olen asunut Suomessa pidempään kuin luulin."

    "Tôi đã sống ở Phần Lan lâu hơn tôi nghĩ."

  • "Hän opiskeli pidempään kuin muut."

    "Anh ấy học lâu hơn những người khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pidempään"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "pidempään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Có thể dùng trong các so sánh hơn về thời gian. Lưu ý sự khác biệt với 'kauemmin', thường dùng cho khoảng cách.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pidempään"