pidempi
/ˈpidempi/
dài hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pidempi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitempi kuin jokin muu.
Ý nghĩa của "pidempi" trong tiếng Việt
Dài hơn so với một cái gì đó khác.
Câu ví dụ với "pidempi"
-
"Tämä pöytä on pidempi kuin tuo."
"Cái bàn này dài hơn cái kia."
-
"Hänen hiuksensa ovat pidemmät kuin minulla."
"Tóc của cô ấy dài hơn tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pidempi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pidempi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pidempi' là dạng so sánh hơn của tính từ 'pitkä' (dài). Khi so sánh hai đối tượng, sử dụng 'pidempi kuin' (dài hơn). Cũng cần lưu ý sự biến đổi nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố so sánh.