(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pidetty
B1
verbi (passiivi partisiipin perfekti) B1 Pháp luật, Tài chính, Tổng quát

pidetty

/'pidetty/
bị giữ lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pidetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla jonkun hallussa tai valvonnassa; estetty lähtemästä tai etenemästä.

Ý nghĩa của "pidetty" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'withhold': giữ lại; kìm lại; không cho, không phát hành hoặc không cho phép.

Câu ví dụ với "pidetty"

  • "Hän on pidetty vankina."

    "Anh ấy bị giữ làm tù binh."

  • "Passini on pidetty tullissa."

    "Hộ chiếu của tôi bị giữ lại ở hải quan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pidetty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pidetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pidetty' là dạng bị động quá khứ phân từ của động từ 'pitää' (giữ). Trong nhiều trường hợp, nó tương đương với nghĩa 'bị giữ lại' trong tiếng Việt, nhưng cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn cách dịch phù hợp nhất. Lưu ý sự khác biệt giữa 'pidetty' và các từ đồng nghĩa khác về mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pidetty"