(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pieleen
B2
adverbi B2 General Usage

pieleen

/ˈpie̯leːn/
sai lệch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pieleen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäonnistuneesti, väärin, suunnitellusta poiketen.

Ý nghĩa của "pieleen" trong tiếng Việt

Diễn ra theo một hướng không mong muốn hoặc không như kế hoạch; sai lệch.

Câu ví dụ với "pieleen"

  • "Jokin meni pieleen."

    "Đã có gì đó sai lệch."

  • "Hän laski kaiken pieleen."

    "Anh ấy đã tính toán mọi thứ sai lệch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pieleen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pieleen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pieleen' thường được dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra không như mong đợi, không đúng kế hoạch hoặc sai sót. Nó có thể ám chỉ một lỗi lầm hoặc sự thất bại trong một quá trình hoặc tình huống nào đó. So với các từ khác có nghĩa tương tự, 'pieleen' thường mang sắc thái mạnh hơn về sự không thành công hoặc sai lệch đáng kể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pieleen"